Bản dịch của từ 辌车 trong tiếng Việt
辌车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
辌车 (Danh từ)
【liáng chē】
01
Xe tang (một loại xe dùng để chở quan tài trong tang lễ)
一种丧车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辌车
liáng
辌
chē
车
Các từ liên quan
车两
车主
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 輬
- Hình thái radical:
- ⿰,车,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丶一丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墚
䣼
良
㹁
梁
䭪
俍
鿌
踉
粮
駺
涼
轹
轮
载
䢀
车
䢁
辏
轪
轼
输
轺
辔
㖺
㷋
淼
詠
辍
揳
筛
傜
罦
愤
鈀
愌
辒辌
