Bản dịch của từ 辍俸 trong tiếng Việt

辍俸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

辍俸 (Động từ)

chuò fèng
01

Ngừng trả lương hoặc ngừng cấp tiền công (như ngừng cấp bổng lộc cho quan chức).

取出俸禄。辍,通“掇”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍俸

chuò

fèng

Các từ liên quan

辍业
辍休
辍功
辍卷
辍味
俸余
俸入
俸册
俸券
俸工
辍
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
輟, 𨌸
Hình thái radical:
⿰,车,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép