Bản dịch của từ 辍卷 trong tiếng Việt
辍卷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | ch | uo | thanh huyền |
辍卷 (Động từ)
【chuò juàn】
01
Bỏ giữa chừng, dừng lại không tiếp tục đọc hay học tập sách vở.
2.放下书卷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mở ra, trải rộng cuốn sách hay sách vở để đọc hoặc xem.
1.展开书卷。辍,通“缀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍卷
chuò
辍
juǎn
卷
Các từ liên quan
辍业
辍休
辍俸
辍功
辍味
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
- Bính âm:
- 【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
- Các biến thể:
- 輟, 𨌸
- Hình thái radical:
- ⿰,车,叕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餟
綽
淖
辶
娕
䍳
䂐
㲋
绰
䃗
踀
辵
辕
辁
辄
辖
载
轼
轪
辂
轾
辎
辐
软
堜
堚
絪
㣬
湋
琹
㨎
葏
湟
㾕
絷
景
辍学
不辍
辍业
中辍
辍工
辍止
辍耕
辍笔
辍朝
辍演
