Bản dịch của từ 辍学 trong tiếng Việt

辍学

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

辍学 (Động từ)

chuò xué
01

Bỏ học; nghỉ học

中途停止上学

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍学

chuò

xué

Các từ liên quan

辍业
辍休
辍俸
辍功
辍卷
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
辍
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
輟, 𨌸
Hình thái radical:
⿰,车,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép