Bản dịch của từ 辍津 trong tiếng Việt

辍津

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

辍津 (Động từ)

chuò jīn
01

Ngừng băng qua sông do nước cạn hoặc khô cạn, nghĩa là dòng nước bị gián đoạn không còn chảy qua được nữa

断渡。谓河水干涸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍津

chuò

jīn

Các từ liên quan

辍业
辍休
辍俸
辍功
辍卷
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
辍
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
輟, 𨌸
Hình thái radical:
⿰,车,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép