Bản dịch của từ 辍笔 trong tiếng Việt
辍笔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | ch | uo | thanh huyền |
辍笔 (Động từ)
【chuò bǐ】
01
Gác bút (bỏ dở việc viết văn hoặc vẽ tranh)
写作或画画儿没有完成而停止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍笔
chuò
辍
bǐ
笔
Các từ liên quan
辍业
辍休
辍俸
辍功
辍卷
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
- Các biến thể:
- 輟, 𨌸
- Hình thái radical:
- ⿰,车,叕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餟
綽
淖
辶
娕
䍳
䂐
㲋
绰
䃗
踀
辵
辕
辁
辄
辖
载
轼
轪
辂
轾
辎
辐
软
堜
堚
絪
㣬
湋
琹
㨎
葏
湟
㾕
絷
景
辍学
不辍
辍业
中辍
辍工
辍止
辍耕
辍笔
辍朝
辍演
