Bản dịch của từ 辍耕录 trong tiếng Việt
辍耕录
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | ch | uo | thanh huyền |
辍耕录 (Danh từ)
【chuò gēng lù】
01
Tên một bộ sách ghi chép ghi chú văn học và lịch sử thời Nguyên, do Tào Tông Nghi biên soạn, gồm nhiều ghi chép vụn về văn nhân, kịch tác và diễn viên.
全名《南村辍耕录》。笔记。元代陶宗仪作。三十卷。杂记宋末及元见闻琐事。涉及不少元代文学家、戏曲作家与演员事迹,兼有史料与文学价值。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍耕录
chuò
辍
gēng
耕
lù
录
Các từ liên quan
辍业
辍休
辍俸
辍功
辍卷
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
录事
录像
录像机
录入
录制
- Bính âm:
- 【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
- Các biến thể:
- 輟, 𨌸
- Hình thái radical:
- ⿰,车,叕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餟
綽
淖
辶
娕
䍳
䂐
㲋
绰
䃗
踀
辵
辕
辁
辄
辖
载
轼
轪
辂
轾
辎
辐
软
堜
堚
絪
㣬
湋
琹
㨎
葏
湟
㾕
絷
景
辍学
不辍
辍业
中辍
辍工
辍止
辍耕
辍笔
辍朝
辍演
