Bản dịch của từ 辍职 trong tiếng Việt

辍职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

辍职 (Động từ)

chuò zhí
01

Tạm ngưng công việc hoặc ngừng nhiệm vụ hiện tại, như tạm nghỉ làm hoặc bị đình chỉ công tác.

停职,停止工作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍职

chuò

zhí

Các từ liên quan

辍业
辍休
辍俸
辍功
辍卷
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
辍
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
輟, 𨌸
Hình thái radical:
⿰,车,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép