Bản dịch của từ 辍赠 trong tiếng Việt

辍赠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

辍赠 (Động từ)

chuò zèng
01

Lấy vật rồi tặng cho người khác; '' nghĩa là nhặt hoặc lấy vật.

谓取物相赠。辍,通“掇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍赠

chuò

zèng

Các từ liên quan

辍业
辍休
辍俸
辍功
辍卷
赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
辍
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
輟, 𨌸
Hình thái radical:
⿰,车,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép