Bản dịch của từ 辍阂 trong tiếng Việt
辍阂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | ch | uo | thanh huyền |
辍阂 (Danh từ)
【chuò hé】
01
Sự cản trở, ngăn cách khiến việc thông suốt bị gián đoạn
2.阻碍,阻隔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngừng hoặc gián đoạn việc làm gì đó (thường chỉ việc dừng lại tạm thời)
1.亦作“辍硋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍阂
chuò
辍
hé
阂
Các từ liên quan
辍业
辍休
辍俸
辍功
辍卷
阂塞
阂富
阂山
阂心
阂滞
- Bính âm:
- 【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
- Các biến thể:
- 輟, 𨌸
- Hình thái radical:
- ⿰,车,叕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餟
綽
淖
辶
娕
䍳
䂐
㲋
绰
䃗
踀
辵
辕
辁
辄
辖
载
轼
轪
辂
轾
辎
辐
软
堜
堚
絪
㣬
湋
琹
㨎
葏
湟
㾕
絷
景
辍学
不辍
辍业
中辍
辍工
辍止
辍耕
辍笔
辍朝
辍演
