Bản dịch của từ 辍食吐哺 trong tiếng Việt

辍食吐哺

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

辍食吐哺 (Thành ngữ)

chuò shí tú bǔ
01

Dừng ăn để tiếp khách

抛下食物去迎接客人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辍食吐哺

chuò

shí

Các từ liên quan

辍业
辍休
辍俸
辍功
辍卷
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
哺乳
哺乳动物
哺养
哺啜
辍
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【CHUYẾT】
Các biến thể:
輟, 𨌸
Hình thái radical:
⿰,车,叕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶フ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép