Bản dịch của từ 辎 trong tiếng Việt
辎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
辎 (Danh từ)
【zī】
01
Xe có mui kín (một loại xe thời xưa.)
古代的一种车
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TRUY】
- Các biến thể:
- 輜, 輺, 𨍟, 𨎏, 𨎜
- Hình thái radical:
- ⿰,车,甾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フフフ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶅
龇
纃
鈭
镃
崰
緕
薋
锱
觜
輜
孜
轩
车
辆
辊
轵
轱
辀
轲
轪
辉
辅
轷
跖
䬨
堗
䂶
虝
筙
䛍
葧
溾
嵕
㮊
锄
辎重
