ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辏力
Bảng phân tích âm vị 辏
Còu
Lực luôn hướng về một điểm cố định (ví dụ: lực hút Mặt Trời lên hành tinh trên quỹ đạo) — tức là lực xuyên tâm/định hướng
始终指向某固定点的力,例如太阳作用于沿轨道运行的行星的引力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
còu
辏
lì
力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép