Bản dịch của từ 辏力 trong tiếng Việt

辏力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋcouthanh huyền

辏力 (Danh từ)

còu lì
01

Lực luôn hướng về một điểm cố định (ví dụ: lực hút Mặt Trời lên hành tinh trên quỹ đạo) — tức là lực xuyên tâm/định hướng

始终指向某固定点的力,例如太阳作用于沿轨道运行的行星的引力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辏力

còu

辏
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一一ノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép