ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辏巧
Bảng phân tích âm vị 辏
Còu
Tình cờ, ngẫu nhiên; sự trùng hợp
凑巧;碰巧。辏,通“凑”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
còu
辏
qiǎo
巧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép