Bản dịch của từ 辏巧 trong tiếng Việt

辏巧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋcouthanh huyền

辏巧 (Tính từ)

còu qiǎo
01

Tình cờ, ngẫu nhiên; sự trùng hợp

凑巧;碰巧。辏,通“凑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辏巧

còu

qiǎo

Các từ liên quan

辏况
辏力
辏拢
辏挽
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
辏
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一一ノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép