Bản dịch của từ 辏拢 trong tiếng Việt

辏拢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋcouthanh huyền

辏拢 (Động từ)

còu lǒng
01

Tụ tập lại, gom lại

聚拢,凑聚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辏拢

còu

lǒng

Các từ liên quan

辏况
辏力
辏巧
辏挽
拢傍
拢共
拢头
拢子
拢家
辏
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一一ノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép