ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辏拢
Bảng phân tích âm vị 辏
Còu
Tụ tập lại, gom lại
聚拢,凑聚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
còu
辏
lǒng
拢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép