Bản dịch của từ 辏挽 trong tiếng Việt

辏挽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋcouthanh huyền

辏挽 (Danh từ)

còu wǎn
01

Xe chở hàng tập trung lại.

聚集的运输之车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辏挽

còu

wǎn

Các từ liên quan

辏况
辏力
辏巧
辏拢
挽世
挽丧
挽代
挽任
挽僮
辏
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一一ノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép