Bản dịch của từ 辏泊 trong tiếng Việt

辏泊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋcouthanh huyền

辏泊 (Động từ)

còu bó
01

Đậu (tàu) gần bờ, tiếp cận

1.船之停泊于岸旁谓凑泊。比喻接近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tập trung, tụ tập

2.聚集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辏泊

còu

Các từ liên quan

辏况
辏力
辏巧
辏拢
泊位
泊地
泊如
辏
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【THẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一一ノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép