Bản dịch của từ 辏泊 trong tiếng Việt
辏泊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Còu | ㄘㄡˋ | c | ou | thanh huyền |
辏泊 (Động từ)
【còu bó】
01
Đậu (tàu) gần bờ, tiếp cận
1.船之停泊于岸旁谓凑泊。比喻接近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tập trung, tụ tập
2.聚集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辏泊
còu
辏
pō
泊
Các từ liên quan
辏况
辏力
辏巧
辏拢
泊位
泊地
泊如
