Bản dịch của từ 辐凑 trong tiếng Việt

辐凑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

辐凑 (Động từ)

fú còu
01

Tập hợp, tụ họp lại gần nhau (như các nan hoa hội tụ ở trục xe)

见“辐辏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辐凑

còu

Các từ liên quan

辐分
辐射
辐射对称
辐射平衡
辐射能
凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
辐
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【BỨC】
Các biến thể:
輻, 𨍊
Hình thái radical:
⿰,车,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép