Bản dịch của từ 辐射热 trong tiếng Việt

辐射热

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

辐射热 (Danh từ)

fú shè rè
01

Bức xạ nhiệt — nhiệt truyền bằng sóng điện từ, không cần môi chất (ví dụ: nhiệt mặt trời, tia hồng ngoại)

不须经由介质而以电磁波方式传出的热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辐射热

shè

辐
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【BỨC】
Các biến thể:
輻, 𨍊
Hình thái radical:
⿰,车,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép