Bản dịch của từ 辐射线 trong tiếng Việt

辐射线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

辐射线 (Danh từ)

fú shè xiàn
01

Tia phát ra từ một điểm theo đường thẳng hướng ra bốn phương (ví dụ: tia sáng, tia phóng xạ) — Hán Việt: 'phúc xạ tuyến' (辐射线)

从一点发出,取直线径路向四方发射的光线,称为「辐射线」。如光线、热线、化学线等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辐射线

shè

xiàn

线

辐
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【BỨC】
Các biến thể:
輻, 𨍊
Hình thái radical:
⿰,车,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép