Bản dịch của từ 辑宁 trong tiếng Việt

辑宁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

辑宁 (Danh từ)

jí níng
01

Tên riêng hoặc cách viết khác của '辑甯'

亦作“辑甯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự hòa bình, an ổn, yên tĩnh không lo âu

2.和平安宁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An ủi, làm cho yên ổn, ổn định tâm trạng hoặc tình hình

1.安抚,安定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辑宁

níng

Các từ liên quan

辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
宁一
宁丁
宁业
辑
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
輯, 𨌖, 𨍣, 𨍾, 𨎵
Hình thái radical:
⿰,车,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丨フ一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép