Bản dịch của từ 辑本 trong tiếng Việt

辑本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

辑本 (Danh từ)

jí běn
01

Tập sách được biên soạn từ các bản thảo rời rạc, thu thập và sắp xếp lại thành một cuốn hoàn chỉnh.

指辑录散佚文稿编成的本子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辑本

běn

Các từ liên quan

辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
辑
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
輯, 𨌖, 𨍣, 𨍾, 𨎵
Hình thái radical:
⿰,车,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丨フ一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép