Bản dịch của từ 辑濯 trong tiếng Việt
辑濯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
辑濯 (Danh từ)
【jí zhuó】
01
Chức quan triều đình nhà Hán phụ trách điều hành tàu thuyền, giữ vai trò quản lý vận tải thủy.
汉官名。掌行船。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辑濯
jí
辑
zhuó
濯
Các từ liên quan
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 輯, 𨌖, 𨍣, 𨍾, 𨎵
- Hình thái radical:
- ⿰,车,咠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丨フ一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧀
即
㘍
螏
諔
㑵
檝
㔕
㥛
趌
䯂
䐕
轱
琿
辁
轭
辄
䢀
辇
轷
轮
辏
轺
较
䍜
塓
滧
跮
搨
飵
𠕧
嗋
䝰
溹
㰼
鲏
编辑
逻辑
剪辑
专辑
特辑
图辑
辑录
合辑
辑要
出辑
