Bản dịch của từ 辑褫 trong tiếng Việt
辑褫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
辑褫 (Động từ)
【jí chǐ】
01
Chỉnh sửa, biên tập, sửa chữa và bổ sung tài liệu để hoàn thiện hơn
谓辑补修治。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辑褫
jí
辑
chǐ
褫
Các từ liên quan
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
褫其华衮,示人本相
褫夺
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 輯, 𨌖, 𨍣, 𨍾, 𨎵
- Hình thái radical:
- ⿰,车,咠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丨フ一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧀
即
㘍
螏
諔
㑵
檝
㔕
㥛
趌
䯂
䐕
轱
琿
辁
轭
辄
䢀
辇
轷
轮
辏
轺
较
䍜
塓
滧
跮
搨
飵
𠕧
嗋
䝰
溹
㰼
鲏
编辑
逻辑
剪辑
专辑
特辑
图辑
辑录
合辑
辑要
出辑
