Bản dịch của từ 辑里丝 trong tiếng Việt
辑里丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
辑里丝 (Danh từ)
【jí lǐ sī】
01
Loại tơ tằm đặc sản, sản xuất ở vùng quanh hồ Tai (太湖), nổi tiếng từ các thị trấn Nam Tuần (南浔) và Trấn Trác (震泽). Đây là tơ được xử lý từ tơ thô, từng rất phổ biến trước khi máy kéo sợi cơ khí phát triển.
也称七里丝。产于太湖流域浙江省湖州市南浔镇﹑江苏省吴江县震泽镇一带。因原产地为南浔镇附近的辑里(又名七里),故名。系将土丝加工整理而成的丝绞。在机械缫丝尚未盛行时,曾畅销国内外。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辑里丝
jí
辑
lǐ
里
sī
丝
Các từ liên quan
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
- Các biến thể:
- 輯, 𨌖, 𨍣, 𨍾, 𨎵
- Hình thái radical:
- ⿰,车,咠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丨フ一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧀
即
㘍
螏
諔
㑵
檝
㔕
㥛
趌
䯂
䐕
轱
琿
辁
轭
辄
䢀
辇
轷
轮
辏
轺
较
䍜
塓
滧
跮
搨
飵
𠕧
嗋
䝰
溹
㰼
鲏
编辑
逻辑
剪辑
专辑
特辑
图辑
辑录
合辑
辑要
出辑
