Bản dịch của từ 辑首 trong tiếng Việt

辑首

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

辑首 (Tính từ)

jí shǒu
01

Có kiểu dáng hoặc trạng thái giống như giấu đầu, che kín phần đầu.

藏头的样子。辑,通“戢”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辑首

shǒu

Các từ liên quan

辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
辑
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
輯, 𨌖, 𨍣, 𨍾, 𨎵
Hình thái radical:
⿰,车,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丨フ一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép