Bản dịch của từ 辒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

(Danh từ)

wēn
01

Xe ôn lương

辒辌

Ví dụ
02

Biến thể của | , xe tang

Variant of 轀|辒, hearse

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

辒
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép