Bản dịch của từ 输入阻抗 trong tiếng Việt

输入阻抗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

输入阻抗 (Danh từ)

shū rù zǔ kàng
01

Trở kháng đầu vào của mạng lưới, dây truyền, mạch điện tử, tức là trở kháng tại cổng vào.

四端网络、传输线、电子电路等的输入端口所呈现的阻抗。实质上是个等效阻抗。只有确定了输入阻抗,才能进行阻抗匹配,从信号源、传感器等获取输入信号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输入阻抗

shū

kàng

Các từ liên quan

输不的
输亏
输估
输作
输供
入不敷出
入世
入中
入临
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
抗丁
抗世
抗争
抗体
输
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép