Bản dịch của từ 输出设备 trong tiếng Việt

输出设备

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

输出设备 (Danh từ)

shū chū shè bèi
01

Thiết bị xuất (phần cứng) — thiết bị để hiện thị hoặc ghi lại kết quả xử lý của máy tính (ví dụ: máy in, màn hình, máy vẽ).

“输入设备”的对称。以记录或显示的方式输出计算机处理结果的设备。常用的有打印机、crt显示器、绘图机等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输出设备

shū

chū

shè

bèi

Các từ liên quan

输不的
输亏
输估
输作
输供
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
设上
设东
设中
设主
备不住
备举
备乐
备件
备价
输
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép