Bản dịch của từ 输卵管 trong tiếng Việt

输卵管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

输卵管 (Danh từ)

shū luán guǎn
01

Ống dẫn trứng

女子或雌性动物生殖器官的一部分在子宫的两侧,作用是把卵巢产生的卵子输送到子宫里去

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输卵管

shū

luǎn

guǎn

Các từ liên quan

输不的
输亏
输估
输作
输供
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
输
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép