Bản dịch của từ 输委 trong tiếng Việt
输委
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
输委 (Tính từ)
【shū wěi】
01
Hiến tặng, quyên góp tiền của hoặc tài sản (đưa của cải cho việc từ thiện hoặc dùng cho mục đích công cộng)
1.捐献财物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ nước chảy về chỗ hợp lại, tụ nước; hợp lưu (như dòng nhỏ chảy vào dòng lớn)
2.指水流汇聚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Tổ chức) Trơn tru và trơn tru; ý tưởng và câu văn trôi chảy (ý nghĩa mở rộng)
3.引申指条理畅达。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输委
shū
输
wěi
委
Các từ liên quan
输不的
输亏
输估
输作
输供
委世
委予
委云
委亵
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
- Các biến thể:
- 輸
- Hình thái radical:
- ⿰,车,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捈
忬
儵
𠘧
軗
樞
殊
摅
陎
抒
婌
疏
辈
轿
轰
辂
轳
轭
辉
轧
辄
辁
轩
软
㜎
鉪
暕
暄
蒯
楀
㜍
𠌷
鉑
䋤
筣
㮜
输入
运输
输出
灌输
输液
输赢
输送
传输
输掉
认输
