Bản dịch của từ 输尿管 trong tiếng Việt

输尿管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

输尿管 (Danh từ)

shū niào guǎn
01

Ống dẫn niệu; niệu quản

输送尿液的管状组织,连结肾盂和膀胱,作用是把在肾脏中形成的尿输送到膀胱里去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输尿管

shū

niào

尿

guǎn

Các từ liên quan

输不的
输亏
输估
输作
输供
尿出子
尿壶
尿尿把把
尿崩症
尿布
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
输
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép