Bản dịch của từ 输平 trong tiếng Việt
输平
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
输平 (Động từ)
【shū píng】
01
Giải quyết mối hận thù cũ, biến hận thù hay oán hận trong quá khứ thành sự hòa giải (chuyển mối hận thù cũ thành mối hận thù mới)
谓变旧怨为新好。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输平
shū
输
píng
平
Các từ liên quan
输不的
输亏
输估
输作
输供
平一
平一公
平三套
平上帻
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
- Các biến thể:
- 輸
- Hình thái radical:
- ⿰,车,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捈
忬
儵
𠘧
軗
樞
殊
摅
陎
抒
婌
疏
辈
轿
轰
辂
轳
轭
辉
轧
辄
辁
轩
软
㜎
鉪
暕
暄
蒯
楀
㜍
𠌷
鉑
䋤
筣
㮜
输入
运输
输出
灌输
输液
输赢
输送
传输
输掉
认输
