Bản dịch của từ 输筹 trong tiếng Việt

输筹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

输筹 (Động từ)

shū chóu
01

Thua cuộc; thất bại (thường nói về thi đấu, cạnh tranh — Hán Việt: thâu trù/输筹 ít dùng, ý là 'mất' hoặc 'thua')

谓负局;失利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输筹

shū

chóu

Các từ liên quan

输不的
输亏
输估
输作
输供
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
输
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép