Bản dịch của từ 输籍法 trong tiếng Việt
输籍法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
输籍法 (Danh từ)
【shū jí fǎ】
01
Một chế độ/biện pháp thời Tùy để lập sổ hộ tịch, phân loại các hộ và quy định chuẩn mực đóng thuế — nhằm truy thu hộ ẩn, ngăn trốn thuế và kiềm chế thế lực hào tộc; (Hán Việt: '輸籍法' có thể hiểu là pháp/biện pháp ghi chép, nhập sổ hộ).
隋代制定各户等级和纳税标准的办法。利用这一手段,搜刮隐藏户口,以防止人民逃税和抑制士族﹑豪强占有劳动人口,从而确保政府收入,加强中央集权。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输籍法
shū
输
jí
籍
fǎ
法
Các từ liên quan
输不的
输亏
输估
输作
输供
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
法不徇情
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
- Các biến thể:
- 輸
- Hình thái radical:
- ⿰,车,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捈
忬
儵
𠘧
軗
樞
殊
摅
陎
抒
婌
疏
辈
轿
轰
辂
轳
轭
辉
轧
辄
辁
轩
软
㜎
鉪
暕
暄
蒯
楀
㜍
𠌷
鉑
䋤
筣
㮜
输入
运输
输出
灌输
输液
输赢
输送
传输
输掉
认输
