Bản dịch của từ 输送设备 trong tiếng Việt

输送设备

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

输送设备 (Danh từ)

shū sòng shè bèi
01

Thiết bị băng tải shū

输送设备是以连续的方式沿着一定的路线从装货点到卸货点输送散装货物和成件货物的机械设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输送设备

shū

sòng

shè

bèi

输
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép