Bản dịch của từ 输钱 trong tiếng Việt

输钱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

输钱 (Động từ)

shū qián
01

Nộp tiền; chuốc thua tiền (thường nói về đánh bạc hoặc thua tiền cho người khác)

1.缴纳钱财。

Ví dụ
02

Thua tiền (thường do đánh bạc); mất tiền bạc vì đặt cược hoặc cá cược

2.赌博负钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输钱

shū

qián

Các từ liên quan

输不的
输亏
输估
输作
输供
钱丬鱼
钱串
钱串子
输
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép