Bản dịch của từ 辔勒 trong tiếng Việt
辔勒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
辔勒 (Danh từ)
【pèi lè】
01
Dây cương và yếm (đồ nghề để điều khiển ngựa, trâu, bò), tức là dây móng và nanh bằng da hoặc dây để kềm giữ đầu thú cưỡi
驾驭牲口用的缰绳和带嚼子的笼头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辔勒
pèi
辔
lēi
勒
Các từ liên quan
辔兜
辔头
辔策
辔舆
辔衔
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
- Bính âm:
- 【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 轡, 㘘, 𢢦, 𢥩, 𣦱, 𦆕, 𦇷, 𨏯, 𨏷, 𬘄
- Hình thái radical:
- ⿱⿲,纟,车,纟,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フ一丨フフ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馷
旆
䡊
伂
㾦
淠
帔
昢
轡
浿
霈
姵
车
辍
辎
轺
轮
轸
辏
辙
轰
辋
辉
轼
誀
䣴
䂷
蓗
䛗
䄔
嵭
摸
𠄾
嗇
痸
瑇
辔头
辔影
辔制
并辔
揽辔澄清
长辔远驭
