Bản dịch của từ 辔策 trong tiếng Việt

辔策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

辔策 (Danh từ)

pèi cè
01

1.御马的缰绳和马鞭。

Ví dụ
02

Dụng cụ điều khiển (như cương dây, dây cương) — nghĩa bóng: công cụ/biện pháp để kiểm soát

2.比喻控制的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辔策

pèi

Các từ liên quan

辔兜
辔勒
辔头
辔舆
辔衔
策世
策书
策事
策使
策免
辔
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÍ】
Các biến thể:
轡, 㘘, 𢢦, 𢥩, 𣦱, 𦆕, 𦇷, 𨏯, 𨏷, 𬘄
Hình thái radical:
⿱⿲,纟,车,纟,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フ一丨フフ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép