Bản dịch của từ 辕堂 trong tiếng Việt
辕堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
辕堂 (Danh từ)
【yuán táng】
01
Khoảng sân trống bên trong cổng doanh trại quân đội (khoảng đỗ, tập hợp binh sĩ).
军营辕门内的空地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辕堂
yuán
辕
táng
堂
Các từ liên quan
辕下
辕下驹
辕垣
辕期
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 轅
- Hình thái radical:
- ⿰,车,袁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一丨一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縁
媴
援
㥳
䲻
蚖
謜
䖠
䲮
圜
員
贠
䢀
辈
轳
软
辌
轮
轫
辑
轻
轭
轸
轴
㽥
㷪
瑶
箑
熊
褗
䰠
㜟
褌
漲
僲
銢
轩辕
车辕
辕门
辕子
驾辕
行辕
辕马
轩辕氏
南辕北辙
拜倒辕门
