Bản dịch của từ 辕驹 trong tiếng Việt

辕驹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

辕驹 (Danh từ)

yuán jū
01

指车旁或车下的马驹子辕下驹”。 (古汉语名词常指随车的马或小马)

见“辕下驹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辕驹

yuán

Các từ liên quan

辕下
辕下驹
辕垣
辕堂
辕期
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
辕
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép