Bản dịch của từ 辖下 trong tiếng Việt

辖下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

辖下 (Danh từ)

xiá xià
01

Hạt hạ; quản lý; dưới sự quản lý

在某个机构或组织的管理范围内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辖下

xiá

xià

Các từ liên quan

辖制
辖区
辖司
辖境
辖床
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
辖
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠT】
Các biến thể:
轄, 舝, 鎋, 𢮟, 𤛉, 𨍤, 𩏓
Hình thái radical:
⿰,车,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶丶フ一一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép