Bản dịch của từ 辖床 trong tiếng Việt

辖床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

辖床 (Danh từ)

xiá chuáng
01

Một loại hình cụ thời xưa dùng để trói, trừng phạt (hình phạt bằng dụng cụ gỗ/khung); Hán-Việt: hiệp sàng/khống giường (nhắc liên hệ chữ ‘khống, kìm’).

古代一种刑具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辖床

xiá

chuáng

Các từ liên quan

辖下
辖制
辖区
辖司
辖境
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
辖
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠT】
Các biến thể:
轄, 舝, 鎋, 𢮟, 𤛉, 𨍤, 𩏓
Hình thái radical:
⿰,车,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶丶フ一一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép