Bản dịch của từ 辗房 trong tiếng Việt

辗房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

辗房 (Danh từ)

niǎn fáng
01

Cối xay; nơi nghiền bột (một loại “mill” cổ). Hán Việt: chấn phòng (辗房) có nghĩa là nhà cối xay.

磨坊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辗房

niǎn

fáng

Các từ liên quan

辗动
辗然
辗移
辗翻
辗转
房下
房东
辗
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép