Bản dịch của từ 辗转反侧 trong tiếng Việt

辗转反侧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

辗转反侧 (Thành ngữ)

zhǎn zhuǎn fǎn cè
01

Trở mình trằn trọc; lật mình trăn trở

躺在床上翻来覆去地不能入睡,形容心中有事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辗转反侧

zhǎn

zhuǎn

fǎn

Các từ liên quan

辗动
辗房
辗然
辗移
辗翻
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
辗
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép