Bản dịch của từ 辗转推托 trong tiếng Việt

辗转推托

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

辗转推托 (Động từ)

zhán zhuǎn tuī tuō
01

Ném qua ném lại, liên tiếp tìm cách thoái thác/đùn đẩy; lảng tránh, khất lần nhiều lần

辗转:经过许多人或许多地方。反复拖延推辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辗转推托

zhǎn

zhuǎn

tuī

tuō

Các từ liên quan

辗动
辗房
辗然
辗移
辗翻
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
辗
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép