Bản dịch của từ 辗轹 trong tiếng Việt
辗轹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | n | ian | thanh hỏi |
辗轹 (Động từ)
【niǎn lì】
01
Dùng bánh xe hoặc vật nặng cán nghiền; giẫm nát, đè nát (ví dụ: bị bánh xe cán qua)
碾压。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辗轹
niǎn
辗
lì
轹
Các từ liên quan
辗动
辗房
辗然
辗移
辗翻
轹刍
轹古
轹弦
轹籍
轹跞辚辚
- Bính âm:
- 【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄN】
- Các biến thể:
- 輾
- Hình thái radical:
- ⿰,车,展
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜊
斬
盞
䱼
䁪
琖
嫸
搌
䟋
䵣
䦅
㞡
輾
簐
㜤
蹨
㞋
捻
淰
涊
撵
撚
㮟
攆
䢀
轾
轪
轱
辔
软
辎
轷
辍
轩
轸
轿
奬
㜛
滿
僫
䊒
嶐
㪣
稬
𠎠
䁌
嶌
碩
辗轧
