Bản dịch của từ 辘 trong tiếng Việt
辘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
辘 (Danh từ)
【lù】
01
Ròng rọc kéo nước
利用轮轴原理制成的一种起重工具,通常安在井上汲水 机械上的绞盘有的也叫辘轳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
- Các biến thể:
- 轆, 𨌠, 𩌫
- Hình thái radical:
- ⿰,车,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丶一ノフ丨丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡜
录
蔍
㦇
鵱
錴
勎
僇
坴
璐
逯
䎑
辊
䢂
轰
轧
辗
轾
䢀
轵
轮
辆
辍
辙
諚
羰
骸
𠏅
暪
𠏢
憪
獢
槬
镈
慿
鴀
辘轳
辘辘
饥肠辘辘
