Bản dịch của từ 辘辘 trong tiếng Việt

辘辘

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

辘辘 (Thán từ)

lù lù
01

Lộc cộc; ục ục (Tượng thanh)

象声词,形容车轮等的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辘辘

Các từ liên quan

辘车
辘轳
辘轳体
辘轳剑
辘轳劫
辘轳格
辘轳韵
辘轴
辘辘远听
辘
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
轆, 𨌠, 𩌫
Hình thái radical:
⿰,车,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép