Bản dịch của từ 辘辘远听 trong tiếng Việt

辘辘远听

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

辘辘远听 (Tính từ)

lù lù yuǎn tīng
01

Tiếng xe xa dần; âm thanh xe đi xa

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辘辘远听

yuǎn

Các từ liên quan

辘车
辘轳
辘轳体
辘轳剑
辘轳劫
远世
远业
远东
远中
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
辘
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
轆, 𨌠, 𩌫
Hình thái radical:
⿰,车,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép